割據一方 gē jù yī fāng · cát cứ nhất phương Hán Việt: cát cứ nhất phương · Pinyin: gē jù yī fāng Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 據 (cứ) + 一 (nhất) + 方 (phương)Pinyingē jù yī fāngHán Việtcát cứ nhất phươngCấu tạo割 + 據 + 一 + 方 · cát + cứ + nhất + phương nghĩa thành phần: cát + cứ + nhất + phương