割據稱雄 gē jù chēng xióng · cát cứ xưng hùng Hán Việt: cát cứ xưng hùng · Pinyin: gē jù chēng xióng Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 據 (cứ) + 稱 (xưng) + 雄 (hùng)Pinyingē jù chēng xióngHán Việtcát cứ xưng hùngCấu tạo割 + 據 + 稱 + 雄 · cát + cứ + xưng + hùng nghĩa thành phần: cát + cứ + xưng + hùng