割肉補瘡

gē ròu bǔ chuāng cát nhục bổ sang

Hán Việt: cát nhục bổ sang · Pinyin: gē ròu bǔ chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (nhục) + (bổ) + (sang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 割肉補瘡 ēròubǔchuāng f.e. makeshift to tide over the present difficulty