割股疗亲
cát cổ liệu thân
Hán Việt: cát cổ liệu thân · Pinyin: gē gǔ liáo qīn
Tổng quan
cắt thịt đùi để nuôi dưỡng cha mẹ ốm (thành ngữ)
股:大腿。旧指孝子割舍自己腿上的肉来治疗父母的疾病。
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt đùi báo hiếu
- Tần suất từ cắt thịt đùi để nuôi dưỡng cha mẹ ốm (thành ngữ) , cắt đùi báo hiếu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 股:大腿。旧指孝子割舍自己腿上的肉来治疗父母的疾病。
Eng
- Cihui to cut flesh from one's thigh to nourish a sick parent (idiom); filial thigh-cutting
- Tần suất từ to cut flesh from one's thigh to nourish a sick parent (idiom); filial thigh-cutting