割臂之盟

gē bì zhī méng cát tí chi minh

Hán Việt: cát tí chi minh · Pinyin: gē bì zhī méng

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (tí) + (chi) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 割臂:刺破胳臂;盟:盟约。原指春秋战国时鲁庄公与孟任割破胳臂,订下婚约。后泛指用割破手臂立誓宁约(指男女秘订婚约)。
  • Tân Hoa Tự Điển 割臂刺破胳臂;盟盟约。原指春秋战国时鲁庄公与孟任割破胳臂,订下婚约◇泛指用割破手臂立誓宁约(指男女秘订婚约)。