割草摟草機 cát thảo lâu thảo ki Hán Việt: cát thảo lâu thảo ki Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 草 (thảo) + 摟 (lâu) + 草 (thảo) + 機 (ki)Hán Việtcát thảo lâu thảo kiCấu tạo割 + 草 + 摟 + 草 + 機 · cát + thảo + lâu + thảo + ki nghĩa thành phần: cát + thảo + lâu + thảo + ki Nghĩa EngCihui cutrake