割襟之盟

gē jīn zhī méng cát khâm chi minh

Hán Việt: cát khâm chi minh · Pinyin: gē jīn zhī méng

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (khâm) + (chi) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 割襟:指腹为婚时,各自割下衣襟,彼此珍藏作为信物。指男女在未出生前就由其父母订立下婚约。
  • Tân Hoa Tự Điển 割襟指腹为婚时,各自割下衣襟,彼此珍藏作为信物。指男女在未出生前就由其父母订立下婚约。