割讓領土 gē ràng lǐng tǔ · cát nhượng lĩnh thổ Hán Việt: cát nhượng lĩnh thổ · Pinyin: gē ràng lǐng tǔ Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 讓 (nhượng) + 領 (lĩnh) + 土 (thổ)Pinyingē ràng lǐng tǔHán Việtcát nhượng lĩnh thổCấu tạo割 + 讓 + 領 + 土 · cát + nhượng + lĩnh + thổ nghĩa thành phần: cát + nhượng + lĩnh + thổ Nghĩa EngCihui 割讓領土 ēràng lǐngtǔ v.o. cession of territory