割靴腰子 cát ngoa yêu tử Hán Việt: cát ngoa yêu tử Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 靴 (ngoa) + 腰 (yêu) + 子 (tử)Hán Việtcát ngoa yêu tửCấu tạo割 + 靴 + 腰 + 子 · cát + ngoa + yêu + tử nghĩa thành phần: cát + ngoa + yêu + tử