割須棄袍 gē xū qì pào · cát tu khí bào Hán Việt: cát tu khí bào · Pinyin: gē xū qì pào Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 須 (tu) + 棄 (khí) + 袍 (bào)Pinyingē xū qì pàoHán Việtcát tu khí bàoCấu tạo割 + 須 + 棄 + 袍 · cát + tu + khí + bào nghĩa thành phần: cát + tu + khí + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 割掉胡须,丢掉外袍。形容战败落魄的样子。