割骨療親 gē gǔ liáo qīn · cát cốt liệu thân Hán Việt: cát cốt liệu thân · Pinyin: gē gǔ liáo qīn Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 骨 (cốt) + 療 (liệu) + 親 (thân)Pinyingē gǔ liáo qīnHán Việtcát cốt liệu thânCấu tạo割 + 骨 + 療 + 親 · cát + cốt + liệu + thân nghĩa thành phần: cát + cốt + liệu + thân