割鸡焉用 gē jī yān yòng · cát kê yên dụng Hán Việt: cát kê yên dụng · Pinyin: gē jī yān yòng Tổng quan Cấu tạo: 割 (cát) + 鸡 (kê) + 焉 (yên) + 用 (dụng)Pinyingē jī yān yòngHán Việtcát kê yên dụngCấu tạo割 + 鸡 + 焉 + 用 · cát + kê + yên + dụng nghĩa thành phần: cát + kê + yên + dụng