創作歌手 chuàng zuò gē shǒu · sang tác ca thủ Hán Việt: sang tác ca thủ · Pinyin: chuàng zuò gē shǒu Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 作 (tác) + 歌 (ca) + 手 (thủ)Pinyinchuàng zuò gē shǒuHán Việtsang tác ca thủCấu tạo創 + 作 + 歌 + 手 · sang + tác + ca + thủ nghĩa thành phần: sang + tác + ca + thủ Nghĩa EngCihui singer-songwriter