創建成員 chuàng jiàn chéng yuán · sang kiến thành viên Hán Việt: sang kiến thành viên · Pinyin: chuàng jiàn chéng yuán Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 建 (kiến) + 成 (thành) + 員 (viên)Pinyinchuàng jiàn chéng yuánHán Việtsang kiến thành viênCấu tạo創 + 建 + 成 + 員 · sang + kiến + thành + viên nghĩa thành phần: sang + kiến + thành + viên