創意寫作 chuàngyì xiězuò · sang ý tả tác Hán Việt: sang ý tả tác · Pinyin: chuàngyì xiězuò Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 意 (ý) + 寫 (tả) + 作 (tác)Pinyinchuàngyì xiězuòHán Việtsang ý tả tácCấu tạo創 + 意 + 寫 + 作 · sang + ý + tả + tác nghĩa thành phần: sang + ý + tả + tác Nghĩa EngCihui creative writing