創意新穎 chuàng yì xīn yǐng · sang ý tân dĩnh Hán Việt: sang ý tân dĩnh · Pinyin: chuàng yì xīn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 意 (ý) + 新 (tân) + 穎 (dĩnh)Pinyinchuàng yì xīn yǐngHán Việtsang ý tân dĩnhCấu tạo創 + 意 + 新 + 穎 · sang + ý + tân + dĩnh nghĩa thành phần: sang + ý + tân + dĩnh