創業園區 chuàng yè yuán qū · sang nghiệp viên khu Hán Việt: sang nghiệp viên khu · Pinyin: chuàng yè yuán qū Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 業 (nghiệp) + 園 (viên) + 區 (khu)Pinyinchuàng yè yuán qūHán Việtsang nghiệp viên khuCấu tạo創 + 業 + 園 + 區 · sang + nghiệp + viên + khu nghĩa thành phần: sang + nghiệp + viên + khu