創業工作 chuàng yè gōng zuò·sang nghiệp công tác Hán Việt: sang nghiệp công tác · Pinyin: chuàng yè gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 業 (nghiệp) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinchuàng yè gōng zuòHán Việtsang nghiệp công tácCấu tạo創 + 業 + 工 + 作 · sang + nghiệp + công + tác nghĩa thành phần: sang + nghiệp + công + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công việc khởi nghiệpĐứcHandedict Pionierarbeit Từ liên quan Gần nghĩa创业垂统 · 創業投資 · 創業精神 · 創業垂統 · 工作人員 · 工作單位 · 工作学者 · 工作小組