創業工作 chuàng yè gōng zuò · sang nghiệp công tác Hán Việt: sang nghiệp công tác · Pinyin: chuàng yè gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 業 (nghiệp) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinchuàng yè gōng zuòHán Việtsang nghiệp công tácCấu tạo創 + 業 + 工 + 作 · sang + nghiệp + công + tác nghĩa thành phần: sang + nghiệp + công + tác