創業資金 chuàng yè zī jīn · sang nghiệp tư kim Hán Việt: sang nghiệp tư kim · Pinyin: chuàng yè zī jīn Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 業 (nghiệp) + 資 (tư) + 金 (kim)Pinyinchuàng yè zī jīnHán Việtsang nghiệp tư kimCấu tạo創 + 業 + 資 + 金 · sang + nghiệp + tư + kim nghĩa thành phần: sang + nghiệp + tư + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风险资金。