創深痛巨 chuāng shēn tòng jù · sang thâm thống cự Hán Việt: sang thâm thống cự · Pinyin: chuāng shēn tòng jù Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 深 (thâm) + 痛 (thống) + 巨 (cự)Pinyinchuāng shēn tòng jùHán Việtsang thâm thống cựCấu tạo創 + 深 + 痛 + 巨 · sang + thâm + thống + cự nghĩa thành phần: sang + thâm + thống + cự