創痍未瘳 chuāng yí wèi chōu · sang di vị sưu Hán Việt: sang di vị sưu · Pinyin: chuāng yí wèi chōu Tổng quan Cấu tạo: 創 (sang) + 痍 (di) + 未 (vị) + 瘳 (sưu)Pinyinchuāng yí wèi chōuHán Việtsang di vị sưuCấu tạo創 + 痍 + 未 + 瘳 · sang + di + vị + sưu nghĩa thành phần: sang + di + vị + sưu