創造性的 sang tạo tính đích Hán Việt: sang tạo tính đích Tổng quan sáng tạo Cấu tạo: 創 (sang) + 造 (tạo) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtsang tạo tính đíchCấu tạo創 + 造 + 性 + 的 · sang + tạo + tính + đích nghĩa thành phần: sang + tạo + tính + đích Nghĩa ViệtCihui sáng tạo