剽疾輕悍 piāo jí qīng hàn · phiếu tật khinh hãn Hán Việt: phiếu tật khinh hãn · Pinyin: piāo jí qīng hàn Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 疾 (tật) + 輕 (khinh) + 悍 (hãn)Pinyinpiāo jí qīng hànHán Việtphiếu tật khinh hãnCấu tạo剽 + 疾 + 輕 + 悍 · phiếu + tật + khinh + hãn nghĩa thành phần: phiếu + tật + khinh + hãn