剽疾輕悍

piāo jí qīng hàn phiếu tật khinh hãn

Hán Việt: phiếu tật khinh hãn · Pinyin: piāo jí qīng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (tật) + (khinh) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剽:轻捷;悍:勇敢。作战勇猛,动作迅捷,而性格急躁轻敌。