剽竊事件 piāo qiè shì jiàn · phiếu thiết sự kiện Hán Việt: phiếu thiết sự kiện · Pinyin: piāo qiè shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 剽 (phiếu) + 竊 (thiết) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinpiāo qiè shì jiànHán Việtphiếu thiết sự kiệnCấu tạo剽 + 竊 + 事 + 件 · phiếu + thiết + sự + kiện nghĩa thành phần: phiếu + thiết + sự + kiện