劃分明確 hoạch phân minh xác Hán Việt: hoạch phân minh xác Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 分 (phân) + 明 (minh) + 確 (xác)Hán Việthoạch phân minh xácCấu tạo劃 + 分 + 明 + 確 · hoạch + phân + minh + xác nghĩa thành phần: hoạch + phân + minh + xác Nghĩa EngCihui be well defined