劃匯結算 huà huì jié suàn · hoạch hối kết toán Hán Việt: hoạch hối kết toán · Pinyin: huà huì jié suàn Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 匯 (hối) + 結 (kết) + 算 (toán)Pinyinhuà huì jié suànHán Việthoạch hối kết toánCấu tạo劃 + 匯 + 結 + 算 · hoạch + hối + kết + toán nghĩa thành phần: hoạch + hối + kết + toán