劃地爲牢 huà dì wéi láo · hoạch địa vi lao Hán Việt: hoạch địa vi lao · Pinyin: huà dì wéi láo Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 地 (địa) + 爲 (vi) + 牢 (lao)Pinyinhuà dì wéi láoHán Việthoạch địa vi laoCấu tạo劃 + 地 + 爲 + 牢 · hoạch + địa + vi + lao nghĩa thành phần: hoạch + địa + vi + lao