劃皮現象 hoạch bì hiện tượng Hán Việt: hoạch bì hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 皮 (bì) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việthoạch bì hiện tượngCấu tạo劃 + 皮 + 現 + 象 · hoạch + bì + hiện + tượng nghĩa thành phần: hoạch + bì + hiện + tượng Nghĩa EngCihui dermatographia