劃線距離 huà xiàn jù lí · hoạch tuyến cự li Hán Việt: hoạch tuyến cự li · Pinyin: huà xiàn jù lí Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 線 (tuyến) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyinhuà xiàn jù líHán Việthoạch tuyến cự liCấu tạo劃 + 線 + 距 + 離 · hoạch + tuyến + cự + li nghĩa thành phần: hoạch + tuyến + cự + li