劈一字腿

phách nhất tự thối

Hán Việt: phách nhất tự thối

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (nhất) + (tự) + (thối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 劈一字腿 ǐ “yī” zì tuǐ v.p. do the splits