劈丟撲搭 pī diū pū dā · phách đâu phác đáp Hán Việt: phách đâu phác đáp · Pinyin: pī diū pū dā Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 丟 (đâu) + 撲 (phác) + 搭 (đáp)Pinyinpī diū pū dāHán Việtphách đâu phác đápCấu tạo劈 + 丟 + 撲 + 搭 · phách + đâu + phác + đáp nghĩa thành phần: phách + đâu + phác + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。