劈兩分星

pǐ liǎng fēn xīng phách lưỡng phân tinh

Hán Việt: phách lưỡng phân tinh · Pinyin: pǐ liǎng fēn xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (lưỡng) + (phân) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劈:分开;星:秤杆上的小点子。指过分计较微薄小利。