劈刺訓練

phách thứ huấn luyện

Hán Việt: phách thứ huấn luyện

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (thứ) + (huấn) + (luyện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 劈刺訓練 īcì xùnliàn n. bayonet drill