劈頭蓋腦

pī tóu gài nǎo phách đầu cái não

Hán Việt: phách đầu cái não · Pinyin: pī tóu gài nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (đầu) + (cái) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劈:正对着,冲着;盖:压。正对着头和脸盖下来。形容来势很猛,不容躲避。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劈头劈脑"。亦作"劈头盖顶"。 2.正对着头部。形容来势迅猛。