劈波斬浪

pī bō zhǎn làng phách ba trảm lãng

Hán Việt: phách ba trảm lãng · Pinyin: pī bō zhǎn làng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (ba) + (trảm) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船只行进时冲开波浪,比喻排除前进中的困难和障碍。

Eng

  • Cihui 劈波斬浪 ībōzhǎnlàng f.e. cleave through the waves