劈波斬浪 pī bō zhǎn làng · phách ba trảm lãng Hán Việt: phách ba trảm lãng · Pinyin: pī bō zhǎn làng Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 波 (ba) + 斬 (trảm) + 浪 (lãng)Pinyinpī bō zhǎn làngHán Việtphách ba trảm lãngCấu tạo劈 + 波 + 斬 + 浪 · phách + ba + trảm + lãng nghĩa thành phần: phách + ba + trảm + lãng Nghĩa EngCihui 劈波斬浪 ībōzhǎnlàng f.e. cleave through the waves