劈留撲碌
phách lưu phác lục
Hán Việt: phách lưu phác lục · Pinyin: pī liú pū lù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容慌亂以致跌跌撞撞的腳步聲。元.關漢卿《哭存孝》第一折:「遙望見軍中磨繡旗,則你那滴羞蹀躞身體,迷留沒亂心肺,諕的你劈留撲碌走如飛。」
Hán Việt: phách lưu phác lục · Pinyin: pī liú pū lù