劈破面皮 pī pò miàn pí · phách phá diện bì Hán Việt: phách phá diện bì · Pinyin: pī pò miàn pí Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 破 (phá) + 面 (diện) + 皮 (bì)Pinyinpī pò miàn píHán Việtphách phá diện bìCấu tạo劈 + 破 + 面 + 皮 · phách + phá + diện + bì nghĩa thành phần: phách + phá + diện + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不讲情面。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不讲情面。