劈空扳害
phách không ban hại
Hán Việt: phách không ban hại · Pinyin: pī kōng pān hài
Tổng quan
bị tổn hại bởi vu khống vô căn cứ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui bị tổn hại bởi vu khống vô căn cứ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劈空:什么都没有;扳:通“攀”,牵扯。毫无根据地栽赃陷害。
Eng
- CC-CEDICT damaged by groundless slander (idiom)
- Cihui damaged by groundless slander (idiom)