劈荊斬棘

pī jīng zhǎn jí phách kinh trảm cức

Hán Việt: phách kinh trảm cức · Pinyin: pī jīng zhǎn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (kinh) + (trảm) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①砍伐荆棘。②比喻扫除前进中的困难和障碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砍伐荆棘。 2.喻扫除前进中的困难和障碍。