劈路闖關

phách lộ sấm quan

Hán Việt: phách lộ sấm quan

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (lộ) + (sấm) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 劈路闖關 īlùchuǎngguān f.e. carve a way through enemy lines and storm its strategic passes