劈頭就說 phách đầu tựu thuyết Hán Việt: phách đầu tựu thuyết Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 頭 (đầu) + 就 (tựu) + 說 (thuyết)Hán Việtphách đầu tựu thuyếtCấu tạo劈 + 頭 + 就 + 說 · phách + đầu + tựu + thuyết nghĩa thành phần: phách + đầu + tựu + thuyết Nghĩa EngCihui 劈頭就說 ītóu jiù shuō v.p. <coll.> the very first thing said was...