劈頭帶臉 pī tóu dài liǎn · phách đầu đái kiểm Hán Việt: phách đầu đái kiểm · Pinyin: pī tóu dài liǎn Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 頭 (đầu) + 帶 (đái) + 臉 (kiểm)Pinyinpī tóu dài liǎnHán Việtphách đầu đái kiểmCấu tạo劈 + 頭 + 帶 + 臉 · phách + đầu + đái + kiểm nghĩa thành phần: phách + đầu + đái + kiểm