劈頭帶臉

pī tóu dài liǎn phách đầu đái kiểm

Hán Việt: phách đầu đái kiểm · Pinyin: pī tóu dài liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (đầu) + (đái) + (kiểm)