劉毅答詔 liú yì dá zhào · lưu nghị đáp chiếu Hán Việt: lưu nghị đáp chiếu · Pinyin: liú yì dá zhào Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 毅 (nghị) + 答 (đáp) + 詔 (chiếu)Pinyinliú yì dá zhàoHán Việtlưu nghị đáp chiếuCấu tạo劉 + 毅 + 答 + 詔 · lưu + nghị + đáp + chiếu nghĩa thành phần: lưu + nghị + đáp + chiếu