劉猛將軍

liú měng jiàng jūn lưu mãnh tương quân

Hán Việt: lưu mãnh tương quân · Pinyin: liú měng jiàng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (mãnh) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專為農家祭祀的神明。相傳為宋代的劉錡或元代的劉承忠,因捕蝗蟲有功,故為農家所祠祀。