刘经臣居士 lưu kinh thần cư sĩ Hán Việt: lưu kinh thần cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 刘 (lưu) + 经 (kinh) + 臣 (thần) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việtlưu kinh thần cư sĩCấu tạo刘 + 经 + 臣 + 居 + 士 · lưu + kinh + thần + cư + sĩ nghĩa thành phần: lưu + kinh + thần + cư + sĩ