剑林地狱

kiếm lâm địa ngục

Hán Việt: kiếm lâm địa ngục

Tổng quan

kiếm lâm địa ngục (界名)十六小地獄之一。長阿含經地獄品曰:「劍樹地獄。」智度論十六曰:「劍林地獄。」見劍樹地獄條。☸

Cấu tạo: (kiếm) + (lâm) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm lâm địa ngục (界名)十六小地獄之一。長阿含經地獄品曰:「劍樹地獄。」智度論十六曰:「劍林地獄。」見劍樹地獄條。☸