劍橋公爵 jiàn qiáo gōng jué · kiếm kiều công tước Hán Việt: kiếm kiều công tước · Pinyin: jiàn qiáo gōng jué Tổng quan Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 橋 (kiều) + 公 (công) + 爵 (tước)Pinyinjiàn qiáo gōng juéHán Việtkiếm kiều công tướcCấu tạo劍 + 橋 + 公 + 爵 · kiếm + kiều + công + tước nghĩa thành phần: kiếm + kiều + công + tước