劍氣簫心 jiàn qì xiāo xīn · kiếm khí tiêu tâm Hán Việt: kiếm khí tiêu tâm · Pinyin: jiàn qì xiāo xīn Tổng quan Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 氣 (khí) + 簫 (tiêu) + 心 (tâm)Pinyinjiàn qì xiāo xīnHán Việtkiếm khí tiêu tâmCấu tạo劍 + 氣 + 簫 + 心 · kiếm + khí + tiêu + tâm nghĩa thành phần: kiếm + khí + tiêu + tâm